chính trị

위키낱말사전, 말과 글의 누리
이동: 둘러보기, 검색
베트남어(Tiếng Việt)

명사

chính trị

IPA [ciɲ˦˥.ʈiˀ˧˨] (표준), [ciɲ˦˥.ciˀ˧˨] (북부)
IPA [cin˦˥.ʈiˀ˧˨˧] (남부)
biến loạn chính trị 정치 혼란.

쯔놈 政治 정치