giáo

위키낱말사전, 말과 글의 누리
이동: 둘러보기, 검색
베트남어(Tiếng Việt)

어간

giáo

쯔놈: 

  • 1. 다음 단어를 만듦.
giáo sư(敎師), giáo viên(敎員), phật giáo(佛敎), tôn giáo(宗敎)