học

위키낱말사전, 말과 글의 누리
이동: 둘러보기, 검색
베트남어(Tiếng Việt)

동사

học

IPA [hɔkˀ˧˨] 
Thủy học tiếng Việt ở đâu ? 투이는 어디에서 베트남어를 공부합니까 ?
Chị đi học ngày nào ? 어느 날에 공부를 하러 갑니까 ? / Chị đi học ngày thứ hai 월요일에 공부하러 갑니다.
Em đã học chưa ? 공부했니? / Rồi , em đã học rồi . 네, 공부했어요 / Chưa , em chưa học . 아니요, 아직 공부안했어요.

쯔놈