linh

위키낱말사전, 말과 글의 누리
이동: 둘러보기, 검색
베트남어(Tiếng Việt)

수사

linh

IPA [liɲ˦] 
  • 1. «십 단위에서 그 숫자가 없음을 나타냄» .
Năm naynăm nào ? 올해는 어떤 년도(몇년도)입니까 ? / Năm nay là năm 2007(hai ngàn không trăm linh bảy) 올해는 2007년 입니다.
307( ba trăm linh bảy)
비슷한 말 lẻ