nay

위키낱말사전, 말과 글의 누리
이동: 둘러보기, 검색
베트남어(Tiếng Việt)

형용사

nay

발음 듣기ⓕ 
Loudspeaker 18px.svg
IPA [nai˦] 
  • 1. «(과거와 미래의 시간과 구별된) 현재(지금)의 시간을 의미 »~.
hôm nay 오늘(𣋚𠉞)
Năm naynăm nào ? 올해는 어떤 년도(몇년도)입니까 ? / Năm nay là năm 2007(hai ngàn không trăm lẻ bảy) 올해는 2007년 입니다.
Chiều nay tôi phải đi sân bay Tân Sơn Nhất đón một đoàn khách du lịch Hàn Quốc . 오늘 오후 저는 탄쇼녓공항에 한국의 한 여행객단체를 마중하러 나가야합니다.
ngày nay (= thời nay) : 요즘