nay
위키낱말사전, 말과 글의 누리
| 베트남어(Tiếng Việt) |
nay
| 발음 | 듣기ⓕ |
- 1. «(과거와 미래의 시간과 구별된) 현재(지금)의 시간을 의미 »이~.
- • Năm nay là năm nào ? 올해는 어떤 년도(몇년도)입니까 ? / Năm nay là năm 2007(hai ngàn không trăm lẻ bảy) 올해는 2007년 입니다.
| 베트남어(Tiếng Việt) |
nay
| 발음 | 듣기ⓕ |