ngày mai

위키낱말사전, 말과 글의 누리
이동: 둘러보기, 검색
베트남어(Tiếng Việt)

부사

ngày mai

IPA [ŋai˧˨.mai˦] 
Ngày mai anh sẽ đi . 저는 내일 갈겁니다.

쯔놈: 𣈜𣈕