quan trọng

위키낱말사전, 말과 글의 누리
이동: 둘러보기, 검색
베트남어(Tiếng Việt)

형용사

quan trọng

IPA [kwan˦.ʈɔŋˀ˧˨] (표준), [kwan˦.cɔŋˀ˧˨] (북부)
IPA [gwaŋ˦.ʈɔŋˀ˧˨˧] (남부)
Vai trò quan trọng 중요한 역할.
Nhân vật quan trọng 중요한 인물.
Việc quan trọng 중대한 일.
biến cố quan trọng 큰 사고.

쯔놈 關重 관중