본문으로 이동

người tiêu dùng

위키낱말사전, 말과 글의 누리

베트남어

[편집]

명사

[편집]
  • 어원:
  1. 소비자
  • Quảng cáo thực phẩm sai sự thật, gây nhầm lẫn đối với người tiêu dùng. 잘못된 사실로 소비자에게 혼동을 일으키는 광고