sáng lập

위키낱말사전, 말과 글의 누리
둘러보기로 이동 검색으로 이동

베트남어[편집]

동사[편집]

IPA [ʃaŋ˦˥.løpˀ˧˨]
  1. 창립하다, 만들다.
  • Vì người chờ đợi một thành có nền vững chắc, mà Ðức Chúa Trời đã xây cất và sáng lập. 이는 그가 기초들이 있는 한 도성을 기다렸음이니 그것을 세우시고 만드신 분은 하나님이시니라. (따옴히브리서 11장 10절)
  • 비교 : thành lập 성립 成立, kiến lập 건립 建立, thiết lập 설립 設立