xuất thân

위키낱말사전, 말과 글의 누리
둘러보기로 이동 검색으로 이동

베트남어[편집]

동사[편집]

IPA [swɜt tʰɜn]
  1. (~의) 출신, 태생, 신분이다.
  • Đây là gia phổ của Chúa Cứu Thế Giê-xu. Ngài xuất thân từ dòng họ Đa-vít, Đa-vít xuất thân từ dòng họ Áp-ra-ham. 아브라함과 다윗의 자손 예수 그리스도의 세계라. (따옴마태복음 1장 1절)
  • Kẻ khác lại nói, “Ông ta là Đấng Cứu Thế!” Nhưng có người cãi, Đấng Cứu Thế mà xuất thân từ Ga-li-lê à? 혹은 그리스도라 하며 어떤이들은 그리스도가 어찌 갈릴리에서 나오겠느냐? (따옴요한복음 7장 41절)