nhập học

위키낱말사전, 말과 글의 누리
둘러보기로 가기 검색하러 가기

베트남어[편집]

동사[편집]

  1. 입학하다.
  • Tôi nhập học khoa tiếng việt ở trường đại học ngoại ngữ. 나는 외국어대 베트남어과에 입학한다.