phần

위키낱말사전, 말과 글의 누리
이동: 둘러보기, 검색
베트남어(Tiếng Việt)

어소

phần

쯔놈: [[ 膰 汾 坌 鼢 棽 朌 贲 粉 焚 枌 頒 賁 氛 妢 隫 葐 芬 仿 鐼 㸋 燔 羵 蒶 棼 颁 蚡 轒 蕡 坟 㷊 幩 羒 豶 鼖 𣸣]]

쯔놈: [[]]

  • 1. 다음 단어를 만듦.
파생어 sinh phần (生墳)

쯔놈: [[]] 분, 빈

  • 2. 다음 단어를 만듦.
파생어 phần việc (份一), phần mềm (―), cổ phần (股份), khẩu phần (口份)

쯔놈: [[]]

  • 3. 다음 단어를 만듦.
파생어 phần thưởng (分賞), phần tử (分子), cổ phần (股分), thành phần (成分), thập phần (十分)

명사

phần

쯔놈: [[]]

Phần 1: Những quy định chung 제1편 총칙