trường

위키낱말사전, 말과 글의 누리
이동: 둘러보기, 검색
베트남어(Tiếng Việt)

명사

trường

쯔놈: 

  • 1. 공간, 터, 장(場).
chiến trường 전장.
phi trường 공항.
đi đến trường 등교하다.
trường học 학교.
trường phái 학파.
từ trường 자기장