đi

위키낱말사전, 말과 글의 누리
이동: 둘러보기, 검색
베트남어(Tiếng Việt)

동사

đi

IPA [ɗi] 
Anh đi không? - không. 갈거예요? - 아니오
Em đi đâu đấy ? 어디가고 있는 거야?
Chị đi học ngày nào ? 어느 날에 공부를 하러 갑니까 ? / Chị đi học ngày thứ hai 월요일에 공부하러 갑니다.
Em đang chuẩn bị đi .갈 준비를 하고 있습니다.
đã đi rồi 이미 갔다.