công ty

위키낱말사전, 말과 글의 누리
이동: 둘러보기, 검색
베트남어(Tiếng Việt)

명사

công ty

IPA [koŋ ti] 

쯔놈 公司 공사
Nga làm việc công ty LG Việt Nam. Nga는 베트남 엘지회사에서 일을 합니다.
Anh đang làm việc cho công ty Mỹ. 난 미국회사에서 일하고 있어.
Tổng Công ty Bưu chính Việt Nam 베트남우정총공사