thành phố

위키낱말사전, 말과 글의 누리
이동: 둘러보기, 검색
베트남어(Tiếng Việt)

명사

thành phố

IPA [tʰaɲ˧˨.fo˦˥] 
Tôi đang sống thành phố Seuol. 나는 서울에 살고 있다.
Chị sẽ thành phố Hồ Chí Minh bao lâu ? 호치민시에 얼마동안 있을겁니까?

쯔놈 城舗