본문으로 이동

quyết định

위키낱말사전, 말과 글의 누리

베트남어

[편집]

발음

[편집]

동사

[편집]

quyết định (決定)

  1. 결정하다.
  • Anh quyết định việc gì, việc ấy sẽ thành tựu; Ánh sáng soi chiếu đường lối anh. 네가 무엇을 결정하면 이루어질 것이요 네 길에 빛이 비치리라. (따옴욥 22장 28절)