sáng tạo

From 위키낱말사전
Jump to navigation Jump to search

베트남어[edit]

동사[edit]

IPA [s̪aːŋ˧˥ t͇a̰ːo˧ˀ˨]
  1. 창조하다, 짓다.
  • Thần Ðức Chúa Trời đã sáng tạo tôi, Hơi thở của Ðấng Toàn năng ban cho tôi sự sống. 하나님의 신이 나를 지으셨고 전능자의 기운이 나를 살리시느니라. (따옴욥기 33장 4절)