sinh

위키낱말사전, 말과 글의 누리
이동: 둘러보기, 검색

베트남어[편집]

어원:

IPA [siʲŋ] 
  • Nguyễn Du sinh năm bao nhiêu ? 응엔쥬는 몇년도에 태어났습니까 ?
  • Ông ấy sinh năm nào ? 그 분은 어느 년도에 태어났습니까 ?
파생어 sinh hóa học(生化學), sinh học(生學), sinh vật(生物), sinh viên (生員), học sinh(學生), phát sinh(發生), vi sinh vật(微生物.)