giờ

위키낱말사전, 말과 글의 누리
이동: 둘러보기, 검색
베트남어(Tiếng Việt)

명사

giờ

IPA [dɤ˧˨] 
Bây giờmấy giờ (rồi) ? 지금은 몇시입니까 ? / Hai giờ . 두시요 . / Hai giờ rồi à ? 두시가 됐다구요 ?
Xin đến đúng giờ 정시에 오십시오.
파생어 bao giờ